WinHSK

洒落

HSK5v, adj
0 · Lv.1
luò

rơi; rụng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一串串汗珠洒落在地上。

Yí chuàn chuàn hànzhū sǎluò zài dì shàng.

HSK6

Từng giọt mồ hôi rơi xuống đất.

Beads of sweat fell to the ground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan