WinHSK

洗剂

HSK7-9n
0 · Lv.1

thuốc để rửa

lotion 虫咬 洗剂 soothing lotions for insect bites

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洗剂一般系指饮片经适宜的方法提取制成的供皮肤或者腔道涂抹或清洗用的液体制剂。
义项 nHSK7-9

thuốc để rửa

洗剂一般系指饮片经适宜的方法提取制成的供皮肤或者腔道涂抹或清洗用的液体制剂。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan