WinHSK

洗劫

HSK7-9v
0 · Lv.1
jié

cướp sạch

loot; sack; ransack 佛寺里的佛像被 洗劫

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把一个地方或一家人家的财物抢光
义项 vHSK7-9

cướp sạch

把一个地方或一家人家的财物抢光

免费例句

日本侵略军一到,各个村子立即被洗劫一空。

Rìběn qīnlüè jūn yī dào, gège cūnzi lìjí bèi xǐjié yī kōng.

HSK6

Ngay khi quân xâm lược Nhật Bản đến, các ngôi làng lập tức bị cướp sạch.

As soon as the Japanese invading army arrived, every village was immediately looted clean.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50