拼
洗尘
HSK6v 0 · Lv.1
xǐchén
tẩy trần (bày biện thết đãi người từ xa đến)
give a welcome dinner (to a visitor from afar) 参见:接风 洗尘 设便宴为某人 洗尘 give an informal dinner to welcome sb
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
略备薄酒,为先生洗尘。
Lüè bèi bó jiǔ, wèi xiānsheng xǐchén.
≈HSK6
Chuẩn bị chút rượu nhạt, để mời tiên sinh rửa chân.
I have prepared some modest wine to welcome you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分