拼
洗手
HSK2v 0 · Lv.1
xǐshǒu
bỏ nghề; từ bỏ; thay đổi; rửa tay gác kiếm
change one's career; quit a job, wash one's hands (of sth) [ 相关词条 ] 洗手间 [名] toilet; lavatory; water closet (WC); loo; bathroom; washroom; restroom 洗手液 [名] liquid soap; hand soap
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分