WinHSK

洗手

HSK2v
0 · Lv.1
shǒu

bỏ nghề; từ bỏ; thay đổi; rửa tay gác kiếm

change one's career; quit a job, wash one's hands (of sth) [ 相关词条 ] 洗手间 [名] toilet; lavatory; water closet (WC); loo; bathroom; washroom; restroom 洗手液 [名] liquid soap; hand soap

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.