拼
洗礼
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǐlǐ
lễ rửa tội; rửa tội (của Thiên Chúa Giáo)
severe test; ordeal; baptism 经受炮火的 洗礼 experience the baptism of gunfire 接受战斗的 洗礼 go through the test of battles [ 相关词条 ] 洗礼盆 [名] [宗教] font 洗礼式 [名] [宗教] christening 洗礼堂 [名] [宗教] baptistery 洗礼证书 [名] certificate of baptism
漢越 tẩy lễ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分