拼
洗肾
HSK7-9v 0 · Lv.1
xǐshèn
lọc máu; chạy thận; Rửa thận
kidney dialysis; hemodialysis [ 相关词条 ] 洗肾机 [名] dialyser; dialysator
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生说小雨才九岁,长期洗肾对她太残忍了。
Yīshēng shuō Xiǎo Yǔ cái jiǔ suì, chángqī xǐ shèn duì tā tài cánrěn le.
≈HSK6
Bác sĩ nói Tiểu Vũ mới chín tuổi, lọc máu lâu dài đối với nó quá tàn nhẫn.
The doctor said Xiaoyu is only nine years old; long-term dialysis is too cruel for her.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分