WinHSK

洞穴

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòngxué

hang động; hang hốc

grotto; cave; cavern; hole 洞穴 探察 spelunking 洞穴 堆积物 speleothem [ 相关词条 ] 洞穴动物学 [名] speleo-zoology 洞穴墓 [名] catacomb 洞穴学 [名] speleology 洞穴鱼 [名] cave fish

漢越 động huyệt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50