WinHSK

津津

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jīnjīn

say sưa; hào hứng; hứng thú; thích thú; ngon miệng

interesting; delicious 参见: 津津 乐道; 津津 有味 [ 相关词条 ] 津津乐道 take delight in talking about; talk with great relish 津津有味 (eat) with appetite/relish―with great gusto; with keen pleasure

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容有滋味;有趣味
  2. 形容汗、水流出的样子
义项 adjHSK7-9

say sưa; hào hứng; hứng thú; thích thú; ngon miệng

形容有滋味;有趣味

免费例句

他们津津有味地吃着菜。

Tāmen jīnjīn yǒuwèi de chīzhe cài.

HSK5

Bọn họ ăn cơm ngon lành.

They are eating with great relish.

她津津有味地听着故事。

Tā jīnjīn yǒuwèi de tīngzhe gùshì.

HSK5

Cô ấy nghe câu chuyện một cách thích thú.

She is listening to the story with great interest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

chảy (mồ hôi, nước)

形容汗、水流出的样子

免费例句

他的脸上直冒汗。

tā de liǎn shàng zhí mào hàn.

HSK3

Mồ hôi chảy ra trên mặt anh ấy.

Sweat was pouring down his face.

他额头冒汗,汗水湿透了衣领。

Tā étóu mào hàn, hànshuǐ shītòu le yīlǐng.

HSK4

Trán anh ấy đổ mồ hôi, chảy xuống làm ướt cổ áo.

Sweat beaded on his forehead and soaked his collar.