WinHSK

津液

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnyè

nước bọt; nước dãi; nước miếng

saliva

漢越 tân dịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医对体内一切液体的总称,包括血液、唾液、泪液、汗液等,通常专指唾液
义项 nHSK7-9

nước bọt; nước dãi; nước miếng

中医对体内一切液体的总称,包括血液、唾液、泪液、汗液等,通常专指唾液

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan