WinHSK

洪堡

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngbǎo

Humboldt; Hồng Bảo; tên riêng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洪堡是一个人名,通常指代德国自然科学家亚历山大·洪堡(Alexander von Humboldt)。
义项 nHSK7-9

Humboldt; Hồng Bảo; tên riêng

洪堡是一个人名,通常指代德国自然科学家亚历山大·洪堡(Alexander von Humboldt)。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan