拼
活力
HSK6n 0 · Lv.1
huólì
sức sống; sinh khí; sôi động
漢越 hoạt lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旺盛的生命力
等级
义项 ①n≈HSK6
sức sống; sinh khí; sôi động
旺盛的生命力
免费例句
这个青年充满活力。
Zhège qīngnián chōngmǎn huólì.
≈HSK4
Chàng trai trẻ này tràn đầy năng lượng.
This young man is full of energy.
这些小孩充满了活力。
zhè xiē xiǎo hái chōng mǎn le huó lì
≈HSK4
Những em nhỏ này tràn đầy sức sống.
These children are full of energy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分