WinHSK

活络

HSK5adj, v
0 · Lv.1
huóluò

lung lay; rơ (gân cốt hoặc linh kiện)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (筋骨、器物的零件等) 活动
  2. 灵活;不确定
义项 vHSK5

lung lay; rơ (gân cốt hoặc linh kiện)

(筋骨、器物的零件等) 活动

免费例句

板凳腿松了,你抽空修一修。

Bǎndèng tuǐ sōng le, nǐ chōukòng xiū yī xiū.

HSK4

Chân ghế bị lung lay rồi, anh dành ít thời gian sửa đi.

The stool leg is loose; fix it when you have time.

人上了年纪,牙齿也有点松动了。

rén shàng le niánjì, yáchǐ yě yǒudiǎn sōngdòng le.

HSK5

Người cao tuổi, răng cũng lung lay chút ít.

As people get older, their teeth become a bit loose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

ỡm ờ

灵活;不确定

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan