WinHSK

活腻

HSK7-9v
0 · Lv.1
huó

Chán sống; chán ngấy; không còn hứng thú

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你活腻了是吧?

Nǐ huó nì le shì ba?

HSK5

Mày chán sống rồi phải không?

Are you tired of living?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan