WinHSK

活该

HSK7-9v
0 · Lv.1
huógāi

đáng đời; đáng kiếp

serve sb right 活该 倒霉 get what one deserves

漢越 hoạt cai

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被骂了,活该。

Tā bèi mà le, huógāi.

HSK4

Anh ta bị mắng, đáng đời.

He got scolded, serves him right.

你生病了,活该。

Nǐ shēngbìng le, huógāi.

HSK4

Mày ốm là đáng đời.

You got sick, serves you right.

他不守规矩,活该受罚。

Tā bù shǒu guī ju, huó gāi shòu fá.

HSK5

Anh ta không tuân thủ quy tắc, đáng bị phạt.

He didn't follow the rules, so he deserved the punishment.

他乱停车,活该被罚。

Tā luàn tíng chē, huógāi bèi fá.

HSK5

Anh ta đậu xe bừa bãi, đáng đời bị phạt.

He parked illegally; he deserves the fine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan