拼
洽谈
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiàtán
thảo luận; đàm phán; thương lượng
漢越 hiệp đàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接洽商谈,一般是指在商业活动中对商业、商品交易、买卖的交谈行为
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thảo luận; đàm phán; thương lượng
接洽商谈,一般是指在商业活动中对商业、商品交易、买卖的交谈行为
免费例句
公司派他去洽谈业务。
Gōngsī pài tā qù qiàtán yèwù.
≈HSK5
Công ty cử anh ấy đi đàm phán công việc.
The company sent him to negotiate business.
他们在洽谈合作项目。
tāmen zài qiàtán hézuò xiàngmù
≈HSK6
Họ đang đàm phán dự án hợp tác.
They are negotiating a cooperation project.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分