WinHSK

派头

HSK5n
0 · Lv.1
pàitóu

khí chất; khí thế; phong thái

漢越 phái đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (派头儿) 气派
义项 nHSK5

khí chất; khí thế; phong thái

(派头儿) 气派

免费例句

她走路派头十足。

Tā zǒu lù pài tóu shí zú.

HSK6

Cô ấy đi đứng rất có khí thế.

She walks with great style and confidence.

新经理看起来挺有派头。

Xīn jīnglǐ kàn qǐlai tǐng yǒu pàitóu.

HSK6

Vị quản lý mới trông rất có phong thái.

The new manager looks quite impressive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan