拼
派遣
HSK7-9v 0 · Lv.1
pàiqiǎn
cử; phái; điều động; sai khiến
漢越 phái khiển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 派人外出执行任务
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cử; phái; điều động; sai khiến
派人外出执行任务
免费例句
我们要派遣他去工作。
Wǒmen yào pàiqiǎn tā qù gōngzuò.
≈HSK5
Chúng tôi sẽ cử anh ấy đi làm việc.
We will dispatch him to work.
公司派遣员工出差。
Gōng sī pài qiǎn yuán gōng chū chāi.
≈HSK6
Công ty cử nhân viên đi công tác.
The company dispatched employees on a business trip.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分