拼
流亡
HSK6v 0 · Lv.1
liúwánɡ
lưu vong
漢越 lưu vong
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因灾害或政治原因而被迫离开家乡或祖国
等级
义项 ①v≈HSK6
lưu vong
因灾害或政治原因而被迫离开家乡或祖国
免费例句
他过着漂泊的流亡生活。
Tā guòzhe piāobó de liúwáng shēnghuó.
≈HSK6
Anh ấy sống cuộc đời lưu vong phiêu bạt.
He lived a wandering life in exile.
战争让无数人流亡他乡。
Zhànzhēng ràng wúshù rén liúwáng tāxiāng.
≈HSK6
Chiến tranh đã khiến vô số người phải tha hương.
War caused countless people to flee their homeland.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分