WinHSK

流利

HSK4adj
0 · Lv.1
liúlì

lưu loát; trôi chảy

漢越 lưu lợi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话、写文章通畅清楚
  2. 灵活;不涩
义项 adjHSK4

lưu loát; trôi chảy

说话、写文章通畅清楚

免费例句

她的中文比我流利一些。

HSK2

他弟弟会说中文,说得很流利。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

trơn tru; mượt mà

灵活;不涩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan