WinHSK

流弊

HSK7-9n
0 · Lv.1
liú

thói xấu; hủ tục; tệ nạn phổ biến

corrupt practice; abuse 干部终身制的 流弊 defects of the lifetime official office 清除 流弊 get rid of malpractice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滋生的或相沿而成的弊端
  2. 一般人所共有的弊病
义项 nHSK7-9

thói xấu; hủ tục; tệ nạn phổ biến

滋生的或相沿而成的弊端

免费例句

革除流弊。

Géchú liúbì.

HSK6

Loại bỏ những thói xấu đã ăn sâu.

Eliminate long-standing abuses.

义项 nHSK7-9

thông bệnh

一般人所共有的弊病

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan