拼
流弊
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúbì
thói xấu; hủ tục; tệ nạn phổ biến
corrupt practice; abuse 干部终身制的 流弊 defects of the lifetime official office 清除 流弊 get rid of malpractice
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
革除流弊。
Géchú liúbì.
≈HSK6
Loại bỏ những thói xấu đã ăn sâu.
Eliminate long-standing abuses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分