WinHSK

流泻

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúxiè

đổ xuống; phóng xuống; tuôn ra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一缕阳光流泻进来。

Yī lǚ yángguāng liúxiè jìnlái.

HSK6

Một luồng ánh sáng chiếu vào.

A ray of sunlight streamed in.

泉水从山涧里流泻出来。

Quánshuǐ cóng shānjiàn lǐ liúxiè chūlái.

HSK6

Nước suối từ trong khe núi chảy xuống.

Spring water flows out from the mountain stream.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan