拼
流派
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúpài
trường phái (giới học thuật hoặc văn nghệ)
school; sect
漢越 lưu phái
例句
Câu ví dụ免费例句
这个流派注重创新表达。
Zhè ge liúpài zhùzhòng chuàngxīn biǎodá.
≈HSK5
Trường phái này chú trọng sự sáng tạo.
This school emphasizes innovative expression.
京剧有很多不同的流派。
Jīng jù yǒu hěn duō bù tóng de liú pài.
≈HSK6
Kinh kịch có nhiều trường phái khác nhau.
Peking opera has many different schools.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分