WinHSK

流淌

HSK7-9v
0 · Lv.1
liútǎng

chảy; rơi (lệ)

漢越 lưu thảng

例句

Câu ví dụ
免费例句

小溪水哗哗地流淌。

xiǎo xī shuǐ huāhuā de liútǎng.

HSK5

Nước suối nhỏ chảy róc rách.

The stream water flows with a gurgling sound.

他的汗水不停地流淌。

Tā de hànshuǐ bùtíng de liútǎng.

HSK6

Mồ hôi của anh cứ chảy ròng ròng.

His sweat kept flowing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan