WinHSK

流苏

HSK7-9n
0 · Lv.1
liú

tua cờ; tua; thao

tassels; fringe [ 相关词条 ] 流苏树 [名] [植物] fringe tree

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装在车马、楼台、帐幕等上面的穗状饰物
  2. 流苏是一种装饰物,通常由丝线或其他材料制成,常用于衣物、饰品等的边缘,具有美观和装饰的功能。
义项 nHSK7-9

tua cờ; tua; thao

装在车马、楼台、帐幕等上面的穗状饰物

义项 nHSK7-9

chân chỉ hạt bột; lụa tua; dây tua

流苏是一种装饰物,通常由丝线或其他材料制成,常用于衣物、饰品等的边缘,具有美观和装饰的功能。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan