WinHSK

流萤

HSK1n
0 · Lv.1
liúyíng

Đom đóm

flying fireworm/firefly/glowworm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种夜间发光的昆虫
义项 nHSK1

Đom đóm

一种夜间发光的昆虫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan