WinHSK

流血

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúxuè

chảy máu; đổ máu

be injured or die 为祖国 流血 牺牲 shed blood and lay down one's life for one's country 流血 斗争 sanguinary struggle

漢越 lưu huyết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan