WinHSK

流量

HSK6n
0 · Lv.1
liúliàng

lượng nước chảy; lưu lượng dòng chảy

漢越 lưu lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单位时间内; 通过河; 渠或管道某处断面的流体的量通常用立方米; 秒或公斤; 秒来表示
  2. 单位时间内; 通过一定道路的人员; 车辆等的数量
  3. 指在一定时间内网络传输的数据量; 通常以比特(bit); 字节(Byte) 等作为计量单位
义项 nHSK6

lượng nước chảy; lưu lượng dòng chảy

单位时间内; 通过河; 渠或管道某处断面的流体的量通常用立方米; 秒或公斤; 秒来表示

免费例句

雨季期间,河流的流量增大了。

Yǔjì qījiān, héliú de liúliàng zēngdà le.

HSK4

Trong mùa mưa, lưu lượng sông tăng lên.

During the rainy season, the river's flow increases.

水库的流量在减少。

Shuǐkù de liúliàng zài jiǎnshǎo.

HSK5

Lưu lượng nước trong hồ chứa đang giảm.

The water flow of the reservoir is decreasing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

lưu lượng (người, xe cộ)

单位时间内; 通过一定道路的人员; 车辆等的数量

免费例句

节假日景区的游客流量激增。

jié jià rì jǐng qū de yóu kè liú liàng jī zēng

HSK4

Lượng khách du lịch ở khu du lịch tăng đột biến trong dịp lễ.

Tourist traffic at scenic spots surges during holidays.

高峰时段的车流量很大。

gāo fēng shí duàn de chē liú liàng hěn dà

HSK4

Lượng xe cộ trong giờ cao điểm rất đông.

Traffic volume is very heavy during peak hours.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

lưu lượng; dữ liệu (truy cập mạng)

指在一定时间内网络传输的数据量; 通常以比特(bit); 字节(Byte) 等作为计量单位

免费例句

我的手机流量已经用完了。

Wǒ de shǒujī liúliàng yǐjīng yòng wán le.

HSK4

Dữ liệu di động của tôi đã hết.

My mobile data has run out.

本月的网络流量超出了限制。

běn yuè de wǎng luò liú liàng chāo chū le xiàn zhì

HSK4

Lưu lượng mạng tháng này đã vượt quá giới hạn.

This month's internet traffic has exceeded the limit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。