WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
流量
HSK6
n
0 · Lv.1
liúliàng
lượng nước chảy; lưu lượng dòng chảy
漢越 lưu lượng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
流量计
liú liàng jì
HSK6
Đồng hồ đo lưu lượng
车流量
chē liú liàng
HSK4
Lưu lượng xe cộ; Lưu lượng xe; Số lượng xe lưu thông trong một khoảng thời gian nhất định.
数据流量
shù jù liú liàng
HSK4
dữ liệu di động
现金流量
xiàn jīn liú liàng
HSK4
Dòng tiền
查词
复习
真题
工具
我的