WinHSK

流露

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúlù

bộc lộ; thổ lộ; biểu lộ; để lộ (tâm tư, tình cảm)

漢越 lưu lộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (意思、感情) 不自觉地表现出来
义项 vHSK7-9

bộc lộ; thổ lộ; biểu lộ; để lộ (tâm tư, tình cảm)

(意思、感情) 不自觉地表现出来

免费例句

她的笑容流露出幸福。

tā de xiào róng liú lù chū xìng fú

HSK5

Nụ cười của cô ấy bộc lộ niềm hạnh phúc.

Her smile revealed happiness.

他的眼神流露出疲倦。

Tā de yǎnshén liúlù chū píjuàn.

HSK6

Ánh mắt của anh ấy lộ ra sự mệt mỏi.

His eyes revealed fatigue.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan