WinHSK

浅显

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiǎnxiǎn

dễ hiểu; rõ ràng (câu cú, nội dung)

漢越 thiển hiển

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的解释浅显易懂。

tā de jiě shì qiǎn xiǎn yì dǒng

HSK5

Lời giải thích của anh rất dễ hiểu.

His explanation is simple and easy to understand.

这篇文章内容浅显。

zhè piān wén zhāng nèi róng qiǎn xiǎn

HSK5

Nội dung bài viết này rất dễ hiểu.

The content of this article is simple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan