WinHSK

浅浅

HSK5adj, onom
0 · Lv.1
qiǎnqiǎn

róc rách (tiếng nước chảy)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 流水声
  2. 形容水流急速的样子
义项 onomHSK5

róc rách (tiếng nước chảy)

流水声

免费例句

小溪浅浅流过绿草地。

Xiǎo xī jiān jiān liúguò lǜ cǎodì.

HSK4

Suối nhỏ chảy róc rách qua đồng cỏ xanh.

The stream gently flows through the green meadow.

小孩在浅浅的水洼里玩耍。

Xiǎohái zài qiǎnqiǎn de shuǐwā lǐ wánshuǎ.

HSK4

Đứa trẻ chơi trong vũng nước nông.

The child is playing in a shallow puddle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

nông; không sâu

形容水流急速的样子

免费例句

他踩进了一个浅浅的水洼。

tā cǎi jìn le yī gè qiǎn qiǎn de shuǐ wā

HSK4

Anh ấy bước vào một vũng nước nông.

He stepped into a shallow puddle.

湖边有个浅浅的水洼。

hú biān yǒu gè qiǎn qiǎn de shuǐ wā

HSK4

Có một vũng nước nông bên hồ.

There is a shallow puddle by the lake.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan