拼
浅滩
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiǎntān
chỗ nước cạn
shoal; shallows; ford 在 浅滩 上搁浅 get stranded on a shoal 河流的 浅滩 shallows of a river
漢越 thiển than
例句
Câu ví dụ免费例句
海上的红色灯光表示那里有浅滩或礁石。
hǎi shàng de hóng sè dēng guāng biǎo shì nà lǐ yǒu qiǎn tān huò jiāo shí
≈HSK6
Ánh đèn đỏ trên biển biểu thị nơi đó có bãi cạn hoặc đá ngầm.
The red light on the sea indicates that there are shoals or reefs there.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分