WinHSK

浅色

HSK5n
0 · Lv.1
qiǎn

màu nhạt

light colour 浅色 衬衫 light-coloured shirt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢浅色的衣服。

Tā xǐhuān qiǎnsè de yīfu.

HSK4

Cô ấy thích quần áo màu nhạt.

She likes light-colored clothes.

浅色让房间更明亮。

Qiǎnsè ràng fángjiān gèng míngliàng.

HSK4

Màu nhạt làm căn phòng sáng hơn.

Light colors make the room brighter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan