拼
浆掖
HSK1v 0 · Lv.1
jiāngyè
khen thưởng; khen thưởng và cất nhắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奖励提拔
等级
义项 ①v≈HSK1
khen thưởng; khen thưởng và cất nhắc
奖励提拔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khen thưởng; khen thưởng và cất nhắc
khen thưởng; khen thưởng và cất nhắc
奖励提拔