拼
浇水
HSK5v 0 · Lv.1
jiāoshuǐ
tưới nước
water 给草地 浇水 water the lawn [ 相关词条 ] 浇水壶 [名] watering can; sprinkler
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别忘了给花浇水。
Bié wàng le gěi huā jiāo shuǐ.
≈HSK2
Đừng quên tưới nước cho hoa.
Don't forget to water the flowers.
别忘了给草坪浇水。
Bié wàng le gěi cǎopíng jiāoshuǐ.
≈HSK4
Đừng quên tưới nước cho bãi cỏ.
Don't forget to water the lawn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分