WinHSK

浇注

HSK5v
0 · Lv.1
jiāozhù

đổ; rót (vữa, nước, thép vào khuôn)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工人正在浇注混凝土。

gōng rén zhèng zài jiāo zhù hùn níng tǔ

HSK6

Công nhân đang đổ bê tông.

Workers are pouring concrete.

工人正在浇注混凝土。

gōngrén zhèngzài jiāozhù hùnníngtǔ

HSK6

Công nhân đang đổ bê tông.

Workers are pouring concrete.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan