WinHSK

浇筑

HSK5v
0 · Lv.1
jiāozhù

đổ bê-tông

pour (concrete, etc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 土木建筑工程中指把混凝土等材料灌注到模子里制成预定形体
义项 vHSK5

đổ bê-tông

土木建筑工程中指把混凝土等材料灌注到模子里制成预定形体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan