拼
浇花
HSK5v 0 · Lv.1
jiāohuā
tưới hoa; tưới nước cho hoa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
下雨天不用浇花。
xià yǔ tiān bù yòng jiāo huā
≈HSK3
Ngày mưa không cần tưới hoa.
You don't need to water the flowers on rainy days.
她在阳台上浇花。
Tā zài yángtái shàng jiāo huā.
≈HSK4
Cô ấy tưới hoa trên ban công.
She is watering the flowers on the balcony.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分