拼
浇铸
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiāozhù
đúc kim loại; đúc khuôn
cast; mould 用模子 浇铸 be cast in a mould 现场 浇铸 cast-in-place 砂型 浇铸 sand casting 金属 浇铸 metal founding 浇铸 面 casting area 浇铸 机 casting machine 浇铸 铜像 mould a bronze statue 浇铸 青铜 cast bronze
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分