WinHSK

浊世

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuóshì

thời đại hỗn loạn đen tối; thời buổi hỗn loạn; trọc thế

this mortal life; this world; this mortal world

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑暗或混乱的时代
  2. 佛教指尘世
义项 nHSK7-9

thời đại hỗn loạn đen tối; thời buổi hỗn loạn; trọc thế

黑暗或混乱的时代

义项 nHSK7-9

trần thế; trần trục; trọc thế

佛教指尘世

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan