拼
济公
HSK4n 0 · Lv.1
jìgōng
Tế Công (nhân vật nổi tiếng trong dân gian)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国古代的一个传说人物
等级
义项 ①n≈HSK4
Tế Công (nhân vật nổi tiếng trong dân gian)
中国古代的一个传说人物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tế Công (nhân vật nổi tiếng trong dân gian)
Tế Công (nhân vật nổi tiếng trong dân gian)
中国古代的一个传说人物