拼
济南
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
jǐnán
Tế Nam (thuộc Sơn Đông, Trung Quốc)
Jinan [capital city of Shandong Province]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢济南的风景。
Wǒ xǐhuān Jǐnán de fēngjǐng.
≈HSK3
Tôi thích phong cảnh của Tế Nam.
I like the scenery of Jinan.
济南的食物很好吃。
Jǐnán de shíwù hěn hào chī.
≈HSK3
Đồ ăn ở Tế Nam rất ngon.
The food in Jinan is very delicious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分