WinHSK

浏海

HSK5n
0 · Lv.1
liúhǎi

Tóc mái; mái; Lưu hải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 流海是指海洋或水域的流动状态,通常用来形容海水的流动或潮汐现象。
义项 nHSK5

Tóc mái; mái; Lưu hải

流海是指海洋或水域的流动状态,通常用来形容海水的流动或潮汐现象。

免费例句

因为男友的一句话,我挑战自己剪刘海!

Yīnwèi nányǒu de yī jù huà, wǒ tiǎozhàn zìjǐ jiǎn liúhǎi!

HSK5

Vì một câu nói của bạn trai, tôi đã thử thách bản thân tự cắt tóc mái!

Because of my boyfriend's words, I challenged myself to cut my own bangs!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan