拼
浏览
HSK5v 0 · Lv.1
liúlǎn
xem qua; duyệt qua; xem lướt qua; xem sơ qua
glance over; skim/thumb through; browse 这本书大概 浏览
漢越 lưu lãm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大略地看
等级
义项 ①v≈HSK5
xem qua; duyệt qua; xem lướt qua; xem sơ qua
大略地看
免费例句
他快速浏览了一遍文件。
Tā kuàisù liúlǎn le yī biàn wénjiàn.
≈HSK5
Anh xem nhanh qua một lượt văn kiện.
He quickly skimmed through the document.
她在浏览最新的杂志。
tā zài liú lǎn zuì xīn de zá zhì
≈HSK5
Cô ấy đang xem qua tạp chí mới nhất.
She is browsing the latest magazine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分