拼
浑厚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
húnhòu
thật thà; chất phác; thật thà chất phác; thuần phác
漢越 hồn hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 淳朴老实
- (艺术风格等) 朴实雄厚;不纤巧
- (声音) 低沉有力
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thật thà; chất phác; thật thà chất phác; thuần phác
淳朴老实
免费例句
其音色低沉、浑厚,音量变化幅度大,余音长,往往只敲几下就能营造出一种热烈壮观的音乐氛围。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK7-9
mộc mạc; hồn hậu; hồn nhiên; hùng hồn (phong cách nghệ thuật)
(艺术风格等) 朴实雄厚;不纤巧
义项 ③adj≈HSK7-9
trầm mạnh (âm thanh)
(声音) 低沉有力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分