拼
浑身
HSK7-9n 0 · Lv.1
húnshēn
toàn thân; khắp người; cả người
whole body; all over the body 浑身 疼痛 have pains all over 浑身 是伤 be covered with wounds/bruises 浑身 是胆 full of courage; be every inch a hero; be filled with guts 浑身 发痒 itch all over 浑身 发抖 tremble all over; be all of a tremble [ 相关词条 ] 浑身解数 all that one can do; all one's skill
漢越 hồn thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全身
等级
义项 ①n≈HSK7-9
toàn thân; khắp người; cả người
全身
免费例句
他摔得浑身是伤。
tā shuāi de hún shēn shì shāng
≈HSK5
Anh ấy ngã đến nỗi cả người thương tích.
He fell and was covered in bruises.
她浑身都湿透了。
Tā húnshēn dōu shī tòu le.
≈HSK5
Cô ấy ướt sũng cả người.
She is soaking wet all over.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分