WinHSK

浑身

HSK7-9n
0 · Lv.1
húnshēn

toàn thân; khắp người; cả người

whole body; all over the body 浑身 疼痛 have pains all over 浑身 是伤 be covered with wounds/bruises 浑身 是胆 full of courage; be every inch a hero; be filled with guts 浑身 发痒 itch all over 浑身 发抖 tremble all over; be all of a tremble [ 相关词条 ] 浑身解数 all that one can do; all one's skill

漢越 hồn thân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50