拼
浓烟
HSK5n 0 · Lv.1
nóngyān
màn khói dày
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一团浓烟在空中飞散,由黑色渐渐变成灰白。
yī tuán nóng yān zài kōng zhōng fēi sàn, yóu hēi sè jiàn jiàn biàn chéng huī bái.
≈HSK6
Một cụm khói dày đặc bay trong không trung, từ màu đen dần dần chuyển sang màu xám.
A cloud of thick smoke dispersed in the air, gradually changing from black to gray.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分